Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run out on

run out on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
rời bỏ ai đó một cách đột ngột và bất ngờ
UK /rʌn aʊt ɒn/ · US /rʌn aʊt ɒn/
to leave someone suddenly and unexpectedly
He ran out on his family during hard times.
→ Anh ấy đã bỏ rơi gia đình trong lúc khó khăn.
She felt betrayed when he ran out on her.→ Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi anh ấy bỏ rơi cô.
Đồng nghĩa
abandondesert
Collocations
run out on someonerun out on a commitment
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cảm xúc để làm nổi bật tình huống.
Thường dùng khi nói về mối quan hệ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...