Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run hot and cold

run hot and cold

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
thay đổi thường xuyên giữa hai trạng thái, thường là cảm xúc
UK /rʌn hɑt ənd koʊld/ · US /rʌn hɑt ənd koʊld/
to change frequently between two states, often emotions
His feelings for her run hot and cold.
→ Cảm xúc của anh ấy dành cho cô ấy lúc nóng lúc lạnh.
The weather here can run hot and cold.→ Thời tiết ở đây có thể thay đổi thất thường.
Đồng nghĩa
fluctuatevary
Collocations
run hot and cold in a relationshiprun hot and cold with emotions
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ về cảm xúc để minh họa.
Thường dùng để chỉ cảm xúc hoặc tình trạng không ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...