Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run down to

run down to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
đi nhanh đến một nơi
UK /rʌn daʊn tu/ · US /rʌn daʊn tu/
to go quickly to a place
I need to run down to the store.
→ Tôi cần chạy xuống cửa hàng.
He ran down to the beach to see the sunset.→ Anh ấy đã chạy xuống bãi biển để xem hoàng hôn.
Đồng nghĩa
dash downhurry down
Collocations
run down to the shoprun down to the station
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về hoạt động hàng ngày.
Thường dùng khi nói về việc đi nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...