Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run off with

run off with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
rời đi bí mật với ai đó hoặc cái gì đó
UK /rʌn ɔf wɪð/ · US /rʌn ɔf wɪð/
to leave with someone or something secretly
She ran off with her best friend's boyfriend.
→ Cô ấy đã bỏ đi với bạn trai của người bạn thân.
He ran off with the money.→ Anh ấy đã bỏ đi với số tiền.
Đồng nghĩa
elopabscond
Collocations
run off with someonerun off with money
🎯 IELTS: Nên thể hiện rõ lý do và tình huống khi mô tả.
Cụm này thường có nghĩa tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...