Kho từ › Collocations · family › practice kindness

practice kindness

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thường xuyên thể hiện sự quan tâm và rộng lượng với các thành viên trong gia đình
UK /ˈpræktɪs ˈkaɪndnəs/ · US /ˈpræktɪs ˈkaɪndnəs/
to regularly show care and generosity to family members
Families should practice kindness towards each other.
→ Các gia đình nên thường xuyên thể hiện sự tốt bụng với nhau.
They practice kindness by helping one another.→ Họ thể hiện sự tốt bụng bằng cách giúp đỡ lẫn nhau.
Đồng nghĩa
show compassiondemonstrate generosity
Collocations
practice random kindnesspractice daily kindness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan tâm trong gia đình.
Giúp tăng cường sự gắn bó trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...