practice kindness
Nghĩa
Định nghĩa · to regularly show care and generosity to family members
“Families should practice kindness towards each other.”Các gia đình nên thường xuyên thể hiện sự tốt bụng với nhau.
“They practice kindness by helping one another.”Họ thể hiện sự tốt bụng bằng cách giúp đỡ lẫn nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan tâm trong gia đình.
Ghi chú · Giúp tăng cường sự gắn bó trong gia đình.