Kho từ › Collocations · family › value relationships

value relationships

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
đánh giá và ưu tiên mối quan hệ với gia đình
UK /ˈvæljuː rɪˈleɪʃənʃɪps/ · US /ˈvæljuː rɪˈleɪʃənʃɪps/
to appreciate and prioritize connections with family
It's crucial to value relationships in a family.
→ Cần thiết phải đánh giá cao mối quan hệ trong gia đình.
They value relationships by spending time together.→ Họ đánh giá cao mối quan hệ bằng cách dành thời gian bên nhau.
Đồng nghĩa
cherish connectionsappreciate bonds
Collocations
value family relationshipsvalue personal relationships
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan trọng của mối quan hệ.
Giúp duy trì sự gắn bó trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...