Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain relationships

/meɪnˈteɪn rɪˈleɪʃənʃɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì mối quan hệ phr.

Định nghĩa · to keep connections with others strong

“It's vital to maintain relationships with family and friends.”Việc duy trì mối quan hệ với gia đình và bạn bè là rất quan trọng.

“They work hard to maintain relationships despite distance.”Họ làm việc chăm chỉ để duy trì mối quan hệ mặc dù ở xa.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cách duy trì các mối quan hệ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...