Kho từ › Collocations · family › maintain relationships

maintain relationships

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
duy trì mối quan hệ
UK /meɪnˈteɪn rɪˈleɪʃənʃɪps/ · US /meɪnˈteɪn rɪˈleɪʃənʃɪps/
to keep connections with others strong
It's vital to maintain relationships with family and friends.
→ Việc duy trì mối quan hệ với gia đình và bạn bè là rất quan trọng.
They work hard to maintain relationships despite distance.→ Họ làm việc chăm chỉ để duy trì mối quan hệ mặc dù ở xa.
Đồng nghĩa
sustain connectionspreserve relationships
Collocations
maintain contactmaintain harmony
🎯 IELTS: Thảo luận về cách duy trì các mối quan hệ trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...