Kho từ › Cụm học thuật · adding information › as a further point

as a further point

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
Như một điểm bổ sung; hơn nữa.
UK /æz ə ˈfɜrðər pɔɪnt/ · US /æz ə ˈfɜrðər pɔɪnt/
As an additional point; furthermore.
As a further point, we should consider the ethical implications.
→ Như một điểm bổ sung, chúng ta nên xem xét các tác động đạo đức.
As a further point, collaboration is key to success.→ Như một điểm bổ sung, sự hợp tác là chìa khóa cho thành công.
Đồng nghĩa
moreoverfurthermore
Collocations
as a further point, it is importantas a further point, we find
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Dùng để nhấn mạnh thông tin bổ sung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...