Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drawing

/ˈdrɔːɪŋ/ B1

Nghĩa

bức vẽ n

Định nghĩa · a picture made with a pencil, pen, or other tools.

“Children love drawing with crayons.”Trẻ em yêu thích vẽ bằng bút sáp.

“Her drawing of the landscape was very detailed.”Bức vẽ phong cảnh của cô ấy rất chi tiết.

Đồng nghĩa sketchillustration

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...