Kho từ › Cụm học thuật · adding information › in addition to this

in addition to this

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
cũng bao gồm điều gì khác như một phần của nó
UK · US
also includes something else as part of it
In addition to this, we should consider other factors.
→ Ngoài ra, chúng ta nên xem xét các yếu tố khác.
In addition to this, the research highlights significant trends.→ Ngoài ra, nghiên cứu còn nêu bật những xu hướng quan trọng.
Đồng nghĩa
furthermoreadditionally
Collocations
in addition to this researchin addition to these findings
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Cụm từ này thường dùng để mở rộng ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...