Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing proportions and percentages · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a significant fraction of

/ə sɪɡˈnɪfɪkənt ˈfrækʃən əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một phần đáng chú ý của toàn bộ phr.

Định nghĩa · a notable part of a whole

“A significant fraction of the audience enjoyed the performance.”Một phần đáng chú ý của khán giả đã thích buổi biểu diễn.

“The report highlights a significant fraction of respondents who prefer online shopping.”Báo cáo nêu bật một phần đáng chú ý của những người trả lời thích mua sắm trực tuyến.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để tạo sự chú ý đến một nhóm cụ thể.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh phần của một nhóm lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...