a significant fraction of
Nghĩa
Định nghĩa · a notable part of a whole
“A significant fraction of the audience enjoyed the performance.”Một phần đáng chú ý của khán giả đã thích buổi biểu diễn.
“The report highlights a significant fraction of respondents who prefer online shopping.”Báo cáo nêu bật một phần đáng chú ý của những người trả lời thích mua sắm trực tuyến.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để tạo sự chú ý đến một nhóm cụ thể.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh phần của một nhóm lớn.