a considerable percentage of
Nghĩa
Định nghĩa · a notable part expressed as a percentage
“A considerable percentage of the workforce is now working remotely.”Một phần đáng kể của lực lượng lao động hiện đang làm việc từ xa.
“The survey revealed that a considerable percentage of people are concerned about climate change.”Khảo sát cho thấy một phần đáng kể của mọi người lo ngại về biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan trọng của số liệu.
Ghi chú · Thường dùng trong các báo cáo tài chính.