a considerable fraction of
Nghĩa
Định nghĩa · a notable part of a whole
“A considerable fraction of the workforce is involved in technology.”Một phần đáng kể của lực lượng lao động tham gia vào công nghệ.
“The survey indicated a considerable fraction of people support the proposal.”Khảo sát chỉ ra một phần đáng kể của mọi người ủng hộ đề xuất.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan trọng của số liệu.
Ghi chú · Thường dùng trong thống kê và nghiên cứu.