Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing proportions and percentages · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a small share of

/ə smɔl ʃɛr əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một phần nhỏ của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a minor part of something

“A small share of the profits was reinvested in the business.”Một phần nhỏ lợi nhuận được tái đầu tư vào doanh nghiệp.

“The company holds a small share of the market.”Công ty nắm giữ một phần nhỏ của thị trường.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự không đáng kể.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi của số liệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...