a small share of
Nghĩa
Định nghĩa · a minor part of something
“A small share of the profits was reinvested in the business.”Một phần nhỏ lợi nhuận được tái đầu tư vào doanh nghiệp.
“The company holds a small share of the market.”Công ty nắm giữ một phần nhỏ của thị trường.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự không đáng kể.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi của số liệu.