Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call someone in

call someone in

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
yêu cầu ai đó đến vì một mục đích cụ thể.
UK · US
to request someone to come for a specific purpose.
The manager called him in for an interview.
→ Giám đốc đã yêu cầu anh ấy đến phỏng vấn.
They called her in to help with the project.→ Họ đã yêu cầu cô ấy đến giúp với dự án.
Đồng nghĩa
summon
Collocations
call someone in for a meetingcall someone in for an interview
🎯 IELTS: Thể hiện sự chính xác trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Sử dụng khi cần thu hút sự chú ý của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...