Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call in a favor

call in a favor

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
yêu cầu ai đó giúp bạn vì bạn đã giúp họ trước đó.
UK · US
to ask someone to help you because you helped them before.
I need to call in a favor from you.
→ Tôi cần yêu cầu bạn giúp đỡ.
He called in a favor to get the job.→ Anh ấy đã yêu cầu giúp đỡ để có được công việc.
Đồng nghĩa
request help
Collocations
call in a favorcall in a debt
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện mối quan hệ xã hội.
Sử dụng khi cần nhắc đến sự giúp đỡ trước đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...