Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call someone to account

call someone to account

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
buộc ai đó phải chịu trách nhiệm về hành động của họ.
UK · US
to hold someone responsible for their actions.
The board called the CEO to account for the losses.
→ Hội đồng đã yêu cầu CEO giải thích về những khoản lỗ.
They called the manager to account for his decisions.→ Họ đã yêu cầu giám đốc giải thích về các quyết định của mình.
Đồng nghĩa
hold accountable
Collocations
call someone to accountcall to account for actions
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...