Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call someone to account

B1 IELTS

Nghĩa

buộc ai đó phải chịu trách nhiệm về hành động của họ. phr.

Định nghĩa · to hold someone responsible for their actions.

“The board called the CEO to account for the losses.”Hội đồng đã yêu cầu CEO giải thích về những khoản lỗ.

“They called the manager to account for his decisions.”Họ đã yêu cầu giám đốc giải thích về các quyết định của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng tính thuyết phục trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...