Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call someone out for

call someone out for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
chỉ trích ai đó vì một điều gì đó.
UK · US
to criticize someone for something.
She called him out for being late.
→ Cô ấy đã chỉ trích anh ta vì đến muộn.
He called her out for not doing her part.→ Anh ấy đã chỉ trích cô ấy vì không làm phần của mình.
Đồng nghĩa
criticize
Collocations
call someone out for mistakescall someone out for behavior
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự mạnh mẽ trong ý kiến.
Dùng khi cần phê bình hành động của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...