Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing proportions and percentages · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a considerable share of

/ə kənˈsɪdərəbl ʃɛr əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một phần lớn của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a large part of something

“A considerable share of the population supports the new policy.”Một phần lớn dân số ủng hộ chính sách mới.

“A considerable share of the budget is allocated to education.”Một phần lớn ngân sách được phân bổ cho giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm rõ mức độ hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...