Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing proportions and percentages · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a sizable percentage of

/ə ˈsaɪzəbl ˈpɛrsəntɪdʒ əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một tỷ lệ lớn của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a large percentage of something

“A sizable percentage of students prefer online learning.”Một tỷ lệ lớn sinh viên thích học trực tuyến.

“A sizable percentage of the workforce is working remotely now.”Một tỷ lệ lớn lực lượng lao động hiện đang làm việc từ xa.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự phổ biến trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để mô tả dữ liệu thống kê.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...