Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing proportions and percentages · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a large majority of

/ə lɑrdʒ məˈdʒɔrɪti əv/ B2 IELTS

Nghĩa

hầu hết một nhóm hoặc loại phr.

Định nghĩa · most of a group or category

“A large majority of voters support the new law.”Hầu hết cử tri ủng hộ luật mới.

“A large majority of the committee agreed on the proposal.”Hầu hết ủy ban đã đồng ý về đề xuất.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự đồng thuận trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự đồng thuận trong một nhóm lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...