call on the carpet
Nghĩa
Định nghĩa · to reprimand someone
“The manager called him on the carpet for being late.”Quản lý đã khiển trách anh ta vì đi muộn.
“She was called on the carpet for her mistakes.”Cô ấy bị khiển trách vì những sai lầm của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chuyên nghiệp trong phần nói.
Ghi chú · Dùng trong môi trường công việc.