Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call on the carpet

call on the carpet

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
khiển trách ai đó
UK /kɔl ɑn ðə ˈkɑrpɪt/ · US /kɔl ɑn ðə ˈkɑrpɪt/
to reprimand someone
The manager called him on the carpet for being late.
→ Quản lý đã khiển trách anh ta vì đi muộn.
She was called on the carpet for her mistakes.→ Cô ấy bị khiển trách vì những sai lầm của mình.
Đồng nghĩa
reprimand
Collocations
call on the carpet for misconductcall on the carpet for latenesscall on the carpet for errors
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chuyên nghiệp trong phần nói.
Dùng trong môi trường công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...