Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call for a meeting

call for a meeting

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
sắp xếp một cuộc họp
UK /kɔl fɔr ə ˈmiːtɪŋ/ · US /kɔl fɔr ə ˈmiːtɪŋ/
to arrange a meeting
We need to call for a meeting to discuss the project.
→ Chúng ta cần sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về dự án.
He called for a meeting with the team.→ Anh ấy đã sắp xếp một cuộc họp với nhóm.
Đồng nghĩa
arrange a meeting
Collocations
call for a meeting sooncall for a meeting tomorrowcall for a meeting urgently
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện kỹ năng tổ chức tốt.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...