call for a meeting
Nghĩa
Định nghĩa · to arrange a meeting
“We need to call for a meeting to discuss the project.”Chúng ta cần sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về dự án.
“He called for a meeting with the team.”Anh ấy đã sắp xếp một cuộc họp với nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện kỹ năng tổ chức tốt.
Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc.