Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call for a meeting

/kɔl fɔr ə ˈmiːtɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

sắp xếp một cuộc họp phr.

Định nghĩa · to arrange a meeting

“We need to call for a meeting to discuss the project.”Chúng ta cần sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về dự án.

“He called for a meeting with the team.”Anh ấy đã sắp xếp một cuộc họp với nhóm.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện kỹ năng tổ chức tốt.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...