Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call dibs

call dibs

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
đòi hỏi quyền sở hữu một cái gì đó
UK /kɔl dɪbz/ · US /kɔl dɪbz/
to claim something for oneself
I call dibs on the front seat!
→ Tôi đòi hỏi chỗ ngồi phía trước!
He called dibs on the last piece of cake.→ Anh ấy đã đòi hỏi miếng bánh cuối cùng.
Đồng nghĩa
claim
Collocations
call dibs on somethingcall dibs on a prizecall dibs on a seat
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho cuộc trò chuyện thú vị hơn.
Thường dùng trong tình huống không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...