call out of work
Nghĩa
Định nghĩa · to inform that you cannot work
“I need to call out of work tomorrow.”Tôi cần thông báo rằng tôi không thể làm việc ngày mai.
“She called out of work due to illness.”Cô ấy đã thông báo không thể làm việc vì ốm.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chuyên nghiệp trong công việc.
Ghi chú · Dùng khi không thể đi làm.