Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call for backup

/kɔl fɔr ˈbækʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

yêu cầu hỗ trợ hoặc giúp đỡ thêm phr.

Định nghĩa · to request additional support or help

“The officer had to call for backup during the situation.”Viên cảnh sát đã phải yêu cầu hỗ trợ trong tình huống đó.

“She called for backup when the task became overwhelming.”Cô ấy đã yêu cầu hỗ trợ khi công việc trở nên quá tải.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự hợp tác tốt.

Ghi chú · Dùng trong tình huống cần hỗ trợ thêm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...