call for backup
Nghĩa
Định nghĩa · to request additional support or help
“The officer had to call for backup during the situation.”Viên cảnh sát đã phải yêu cầu hỗ trợ trong tình huống đó.
“She called for backup when the task became overwhelming.”Cô ấy đã yêu cầu hỗ trợ khi công việc trở nên quá tải.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự hợp tác tốt.
Ghi chú · Dùng trong tình huống cần hỗ trợ thêm.