Kho từ › Idioms · emotions › feather in your cap

feather in your cap

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
Một thành tựu mà bạn cảm thấy tự hào.
UK /ˈfɛðər ɪn jʊr kæp/ · US /ˈfɛðər ɪn jʊr kæp/
An achievement that you feel proud of.
Winning the award was a real feather in my cap.
→ Chiến thắng giải thưởng là một thành tựu thực sự đáng tự hào của tôi.
Completing the marathon is a feather in your cap.→ Hoàn thành cuộc marathon là một thành tựu đáng tự hào của bạn.
Đồng nghĩa
achievementaccomplishment
Collocations
a real feather in your capproud feather in your cap
🎯 IELTS: Chú ý sử dụng thành ngữ phù hợp với ngữ cảnh.
Thường dùng để nói về những thành công cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...