Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a few

a few

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số ít
UK /ə fjuː/ · US /ə fjuː/
a small number of
A few students attended the lecture.
→ Một số ít sinh viên đã tham gia bài giảng.
I have a few ideas for the project.→ Tôi có một vài ý tưởng cho dự án.
Đồng nghĩa
a couple ofseveral
Collocations
a few questionsa few options
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để tránh nói 'some' quá nhiều.
Cụm từ này chỉ số lượng nhỏ hơn nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...