Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a limited number of

a limited number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
không nhiều; bị giới hạn về số lượng
UK /ə ˈlɪmɪtɪd ˈnʌmbər əv/ · US /ə ˈlɪmɪtɪd ˈnʌmbər əv/
not many; restricted in amount
There are a limited number of spots available for the workshop.
→ Có một số lượng hạn chế chỗ cho hội thảo.
A limited number of tickets were sold.→ Một số lượng hạn chế vé đã được bán.
Đồng nghĩa
a restricted number of
Collocations
a limited number of choicesa limited number of participants
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự khan hiếm.
Dùng để chỉ sự giới hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...