a limited number of
/ə ˈlɪmɪtɪd ˈnʌmbər əv/ B2 IELTS
Nghĩa
không nhiều; bị giới hạn về số lượng
phr.
Định nghĩa · not many; restricted in amount
“There are a limited number of spots available for the workshop.”Có một số lượng hạn chế chỗ cho hội thảo.
“A limited number of tickets were sold.”Một số lượng hạn chế vé đã được bán.
Đồng nghĩa
a restricted number of
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự khan hiếm.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự giới hạn.