Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › an increasing number of

an increasing number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
ngày càng nhiều; một lượng đang tăng lên
UK /ən ɪnˈkriːsɪŋ ˈnʌmbər əv/ · US /ən ɪnˈkriːsɪŋ ˈnʌmbər əv/
more and more; a growing quantity
An increasing number of people are working remotely.
→ Ngày càng nhiều người làm việc từ xa.
There is an increasing number of studies on this topic.→ Có ngày càng nhiều nghiên cứu về chủ đề này.
Đồng nghĩa
a growing number of
Collocations
an increasing number of casesan increasing number of participants
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện xu hướng.
Dùng để chỉ sự gia tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...