Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › most of

most of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
hơn một nửa; phần lớn nhất
UK /moʊst əv/ · US /moʊst əv/
more than half; the largest part
Most of the data was collected last year.
→ Hầu hết dữ liệu đã được thu thập vào năm ngoái.
Most of the participants agreed with the findings.→ Hầu hết người tham gia đồng ý với các phát hiện.
Đồng nghĩa
the majority of
Collocations
most of the timemost of the people
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để tăng tính chính xác.
Dùng để tổng hợp ý kiến hoặc dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...