Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a great deal of

/ə greɪt diːl əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một lượng lớn cái gì đó, thường không đếm được phr.

Định nghĩa · a large amount of something, often uncountable

“There is a great deal of interest in the project.”Có rất nhiều sự quan tâm đến dự án.

“He spends a great deal of time studying.”Anh ấy dành rất nhiều thời gian để học.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phong phú.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...