Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a large quantity of

a large quantity of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một lượng lớn cái gì đó, đặc biệt theo cách có thể đo lường
UK /ə lɑrdʒ ˈkwɑntɪti əv/ · US /ə lɑrdʒ ˈkwɑntɪti əv/
a lot of something, especially in a measurable way
The factory produces a large quantity of goods each day.
→ Nhà máy sản xuất một lượng lớn hàng hóa mỗi ngày.
We have a large quantity of data to analyze.→ Chúng tôi có một lượng lớn dữ liệu để phân tích.
Đồng nghĩa
a substantial quantity of
Collocations
a large quantity of resourcesa large quantity of information
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tăng tính chính xác.
Dùng để nhấn mạnh sự phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...