a declining number of
Nghĩa
Định nghĩa · fewer and fewer; a decreasing quantity
“There is a declining number of species in the area.”Có một số lượng loài đang giảm trong khu vực.
“A declining number of students are choosing this major.”Số lượng sinh viên chọn chuyên ngành này đang giảm.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để mô tả xu hướng tiêu cực.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự giảm sút.