Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a moderate number of

/ə ˈmɒdərət ˈnʌmbər əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một lượng trung bình hoặc hợp lý phr.

Định nghĩa · an average or reasonable amount

“A moderate number of participants attended the conference.”Một số lượng trung bình người tham gia hội nghị.

“There is a moderate number of seats available.”Có một số lượng ghế trung bình có sẵn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự hợp lý.

Ghi chú · Dùng để chỉ số lượng vừa phải.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...