Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › an ample amount of

an ample amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
nhiều hơn đủ; một lượng phong phú
UK /ən ˈæmpəl əˈmaʊnt əv/ · US /ən ˈæmpəl əˈmaʊnt əv/
more than enough; a plentiful quantity
We have an ample amount of resources for the project.
→ Chúng tôi có một lượng tài nguyên phong phú cho dự án.
An ample amount of time was given for the presentation.→ Một lượng thời gian phong phú đã được cho cho bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
a plentiful amount of
Collocations
an ample amount of evidencean ample amount of time
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tăng tính thuyết phục.
Dùng để chỉ sự phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...