Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › the overwhelming majority of

the overwhelming majority of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
hầu như tất cả; một phần rất lớn
UK /ði oʊvərˈwɛl.mɪŋ məˈdʒɔrɪti əv/ · US /ði oʊvərˈwɛl.mɪŋ məˈdʒɔrɪti əv/
almost all; a very large part
The overwhelming majority of participants voted in favor.
→ Hầu như tất cả người tham gia đã bỏ phiếu ủng hộ.
The overwhelming majority of evidence supports this theory.→ Hầu như tất cả bằng chứng đều ủng hộ lý thuyết này.
Đồng nghĩa
almost all of
Collocations
the overwhelming majority of peoplethe overwhelming majority of responses
🎯 IELTS: Cụm từ này giúp bạn thể hiện ý kiến mạnh mẽ.
Dùng để nhấn mạnh sự đồng thuận cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...