Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a growing number of

a growing number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
ngày càng nhiều; một lượng đang tăng lên
UK /ə ˈɡroʊɪŋ ˈnʌmbər əv/ · US /ə ˈɡroʊɪŋ ˈnʌmbər əv/
more and more; an increasing quantity
A growing number of people are concerned about climate change.
→ Ngày càng nhiều người lo ngại về biến đổi khí hậu.
There is a growing number of studies on this issue.→ Có ngày càng nhiều nghiên cứu về vấn đề này.
Đồng nghĩa
an increasing number of
Collocations
a growing number of participantsa growing number of cases
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện xu hướng.
Dùng để chỉ sự gia tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...