a tiny number of
/ə ˈtaɪni ˈnʌmbər əv/ B2 IELTS
Nghĩa
rất ít; một lượng nhỏ
phr.
Định nghĩa · very few; a small quantity
“A tiny number of people attended the event.”Rất ít người tham gia sự kiện.
“There are only a tiny number of options available.”Chỉ có một số lựa chọn rất ít có sẵn.
Đồng nghĩa
a minimal number of
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự hiếm hoi.
Ghi chú · Dùng để chỉ số lượng rất nhỏ.