Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a tiny number of

/ə ˈtaɪni ˈnʌmbər əv/ B2 IELTS

Nghĩa

rất ít; một lượng nhỏ phr.

Định nghĩa · very few; a small quantity

“A tiny number of people attended the event.”Rất ít người tham gia sự kiện.

“There are only a tiny number of options available.”Chỉ có một số lựa chọn rất ít có sẵn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự hiếm hoi.

Ghi chú · Dùng để chỉ số lượng rất nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...