Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a tiny number of

a tiny number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
rất ít; một lượng nhỏ
UK /ə ˈtaɪni ˈnʌmbər əv/ · US /ə ˈtaɪni ˈnʌmbər əv/
very few; a small quantity
A tiny number of people attended the event.
→ Rất ít người tham gia sự kiện.
There are only a tiny number of options available.→ Chỉ có một số lựa chọn rất ít có sẵn.
Đồng nghĩa
a minimal number of
Collocations
a tiny number of participantsa tiny number of options
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự hiếm hoi.
Dùng để chỉ số lượng rất nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...