Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › the largest number of

the largest number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
số lượng nhiều nhất; số lượng lớn nhất
UK /ðə ˈlɑrdʒəst ˈnʌmbər əv/ · US /ðə ˈlɑrdʒəst ˈnʌmbər əv/
the most; the greatest quantity
The largest number of participants came from the local community.
→ Số lượng lớn nhất người tham gia đến từ cộng đồng địa phương.
The largest number of votes were cast for the winning candidate.→ Số phiếu nhiều nhất đã được bầu cho ứng cử viên chiến thắng.
Đồng nghĩa
the highest number of
Collocations
the largest number of optionsthe largest number of attendees
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ưu việt.
Dùng để chỉ sự vượt trội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...