a large fraction of
Nghĩa
Định nghĩa · A significant part or share of something, often expressed as a fraction.
“A large fraction of the budget goes to infrastructure.”Một phần lớn ngân sách được chi cho cơ sở hạ tầng.
“A large fraction of the audience appreciated the performance.”Một phần lớn của khán giả đã đánh giá cao buổi biểu diễn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của phần lớn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ phần lớn trong một ngữ cảnh cụ thể.