Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call for a celebration

call for a celebration

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
đề xuất rằng cần có một buổi lễ kỷ niệm
UK · US
to suggest that a celebration is needed
This achievement calls for a celebration.
→ Thành tựu này cần có một buổi lễ kỷ niệm.
Winning the game calls for a celebration.→ Chiến thắng trong trò chơi cần có một buổi lễ kỷ niệm.
Đồng nghĩa
suggest a celebration
Collocations
call for a partycall for a toast
🎯 IELTS: Sử dụng 'call for a celebration' khi muốn đề xuất kỷ niệm.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của một buổi lễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...