call your name
Nghĩa
Định nghĩa · to refer to someone by their name
“He called your name during the meeting.”Anh ấy đã gọi tên bạn trong cuộc họp.
“I heard her call your name outside.”Tôi đã nghe cô ấy gọi tên bạn ở bên ngoài.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'call your name' khi nói đến việc gọi tên.
Ghi chú · Dùng khi nhắc đến tên ai đó.