Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call your name

call your name

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
gọi tên ai đó
UK · US
to refer to someone by their name
He called your name during the meeting.
→ Anh ấy đã gọi tên bạn trong cuộc họp.
I heard her call your name outside.→ Tôi đã nghe cô ấy gọi tên bạn ở bên ngoài.
Đồng nghĩa
mention
Collocations
call your name loudlycall your name in class
🎯 IELTS: Sử dụng 'call your name' khi nói đến việc gọi tên.
Dùng khi nhắc đến tên ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...