call to arms
Nghĩa
Định nghĩa · a request for people to join together for a cause
“The speech was a call to arms for the community.”Bài phát biểu là một lời kêu gọi mọi người tham gia cộng đồng.
“The organization made a call to arms for volunteers.”Tổ chức đã kêu gọi mọi người tham gia tình nguyện.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'call to arms' khi kêu gọi tham gia.
Ghi chú · Dùng khi kêu gọi mọi người tham gia một hoạt động hoặc sự kiện.