Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call to arms

B1 IELTS

Nghĩa

một yêu cầu cho mọi người cùng nhau tham gia một lý do phr.

Định nghĩa · a request for people to join together for a cause

“The speech was a call to arms for the community.”Bài phát biểu là một lời kêu gọi mọi người tham gia cộng đồng.

“The organization made a call to arms for volunteers.”Tổ chức đã kêu gọi mọi người tham gia tình nguyện.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'call to arms' khi kêu gọi tham gia.

Ghi chú · Dùng khi kêu gọi mọi người tham gia một hoạt động hoặc sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...