Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call to arms

call to arms

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
một yêu cầu cho mọi người cùng nhau tham gia một lý do
UK · US
a request for people to join together for a cause
The speech was a call to arms for the community.
→ Bài phát biểu là một lời kêu gọi mọi người tham gia cộng đồng.
The organization made a call to arms for volunteers.→ Tổ chức đã kêu gọi mọi người tham gia tình nguyện.
Đồng nghĩa
mobilization
Collocations
call to arms for a causecall to arms for support
🎯 IELTS: Sử dụng 'call to arms' khi kêu gọi tham gia.
Dùng khi kêu gọi mọi người tham gia một hoạt động hoặc sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...