Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call for a vote

B1 IELTS

Nghĩa

yêu cầu một quy trình bỏ phiếu phr.

Định nghĩa · to request a voting process

“The committee chair called for a vote on the proposal.”Chủ tịch ủy ban đã yêu cầu bỏ phiếu về đề xuất.

“She called for a vote to decide the next steps.”Cô ấy đã yêu cầu bỏ phiếu để quyết định các bước tiếp theo.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'call for a vote' khi yêu cầu bỏ phiếu.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh bỏ phiếu hoặc quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...