call for a vote
Nghĩa
Định nghĩa · to request a voting process
“The committee chair called for a vote on the proposal.”Chủ tịch ủy ban đã yêu cầu bỏ phiếu về đề xuất.
“She called for a vote to decide the next steps.”Cô ấy đã yêu cầu bỏ phiếu để quyết định các bước tiếp theo.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'call for a vote' khi yêu cầu bỏ phiếu.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh bỏ phiếu hoặc quyết định.