Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call for a vote

call for a vote

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
yêu cầu một quy trình bỏ phiếu
UK · US
to request a voting process
The committee chair called for a vote on the proposal.
→ Chủ tịch ủy ban đã yêu cầu bỏ phiếu về đề xuất.
She called for a vote to decide the next steps.→ Cô ấy đã yêu cầu bỏ phiếu để quyết định các bước tiếp theo.
Đồng nghĩa
request a vote
Collocations
call for a vote on a decisioncall for a vote on a proposal
🎯 IELTS: Sử dụng 'call for a vote' khi yêu cầu bỏ phiếu.
Dùng trong ngữ cảnh bỏ phiếu hoặc quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...