Từ vựng B1

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suit

/suːt/ B1

Nghĩa

bộ vest n

Định nghĩa · A set of clothes worn together, often for formal occasions.

“A well-fitted suit is essential for interviews.”Một bộ vest vừa vặn cần thiết cho phỏng vấn.

“He wore a gray suit to the interview.”Anh ấy mặc vest xám đi phỏng vấn.

Đồng nghĩa outfitensemble
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Nên mô tả trang phục trong IELTS.

Ghi chú · Bộ vest comple; không phải 'bộ đồ' thông thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...