Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a substantial quantity of

a substantial quantity of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng lớn của cái gì có thể đo lường
UK /ə səbˈstænʃəl ˈkwɒntɪti əv/ · US /ə səbˈstænʃəl ˈkwɒntɪti əv/
a large amount of something that can be measured
A substantial quantity of food was donated to the shelter.
→ Một số lượng lớn thực phẩm đã được quyên góp cho nơi trú ẩn.
We need a substantial quantity of data to draw conclusions.→ Chúng tôi cần một số lượng lớn dữ liệu để rút ra kết luận.
Đồng nghĩa
a significant quantity ofa large quantity of
Collocations
a substantial quantity of evidencea substantial quantity of resources
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chắc chắn về số liệu.
Thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...