a substantial quantity of
Nghĩa
Định nghĩa · a large amount of something that can be measured
“A substantial quantity of food was donated to the shelter.”Một số lượng lớn thực phẩm đã được quyên góp cho nơi trú ẩn.
“We need a substantial quantity of data to draw conclusions.”Chúng tôi cần một số lượng lớn dữ liệu để rút ra kết luận.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chắc chắn về số liệu.
Ghi chú · Thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu.