Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a notable number of

a notable number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng đáng chú ý của cái gì đó
UK /ə ˈnoʊtəbl ˈnʌmbər əv/ · US /ə ˈnoʊtəbl ˈnʌmbər əv/
a significant or remarkable number of something
A notable number of scientists contributed to the research.
→ Một số lượng đáng chú ý các nhà khoa học đã đóng góp vào nghiên cứu.
There is a notable number of initiatives for environmental protection.→ Có một số lượng đáng chú ý các sáng kiến bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
a remarkable number ofa significant number of
Collocations
a notable number of studiesa notable number of participants
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của con số.
Thường được dùng để biểu thị sự công nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...