Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a great number of

a great number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
nhiều; một số lượng lớn của cái gì đó
UK /ə ɡreɪt ˈnʌmbər əv/ · US /ə ɡreɪt ˈnʌmbər əv/
many; a large quantity of something
A great number of books were published last year.
→ Một số lượng lớn sách đã được xuất bản năm ngoái.
The school has a great number of extracurricular activities.→ Trường có một số lượng lớn các hoạt động ngoại khóa.
Đồng nghĩa
a large number ofnumerous
Collocations
a great number of optionsa great number of visitors
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự phong phú trong bài viết.
Cụm từ này khá thông dụng trong văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...