Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a myriad of

a myriad of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng vô số hoặc cực lớn của cái gì đó
UK /ə ˈmɪr.i.əd əv/ · US /ə ˈmɪr.i.əd əv/
a countless or extremely great number of something
There are a myriad of options available to consumers.
→ Có một số lượng vô số các lựa chọn cho người tiêu dùng.
The city offers a myriad of cultural experiences.→ Thành phố mang đến một số lượng vô số trải nghiệm văn hóa.
Đồng nghĩa
countlessinnumerable
Collocations
a myriad of choicesa myriad of problems
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự đa dạng trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện sự phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...